Kết quả tra từ “爬山涉水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爬山涉水pá shān shè shuǐ
leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn