Kết quả cho “爬山涉水”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn