Kết quả tra từ “伴君如伴虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伴君如伴虎bàn jūn rú bàn hǔ
gần vua như gần hổ (thành ngữ), nguy hiểm