燕子衔泥垒大窝燕子銜泥壘大窩
燕子衔泥垒大窝 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 燕子衔泥垒大窝 trong tiếng Việt
tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ); tích tiểu thành đại
tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ); tích tiểu thành đại