Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燕子衔泥垒大窝燕子銜泥壘大窩

yàn zi xián ní lěi dà wō

燕子衔泥垒大窝 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燕子衔泥垒大窝 trong tiếng Việt

tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ); tích tiểu thành đại

Tra từ liên quan