Kết quả tra từ “燕子衔泥垒大窝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
燕子衔泥垒大窝yàn zi xián ní lěi dà wō
tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ); tích tiểu thành đại