Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燃料电池燃料電池

rán liào diàn chí

燃料电池 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燃料电池 trong tiếng Việt

pin nhiên liệu

Tra từ liên quan