Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燃烧剂燃燒劑

rán shāo jì

燃烧剂 là gì?

燃烧剂 [rán shāo jì] có nghĩa là chất gây cháy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燃烧剂 trong tiếng Việt

chất gây cháy

Cách đọc và ghi nhớ 燃烧剂

燃烧剂 được đọc là rán shāo jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất gây cháy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan