燃烧剂 là gì?
燃烧剂 [rán shāo jì] có nghĩa là chất gây cháy.
Nghĩa của từ 燃烧剂 trong tiếng Việt
chất gây cháy
Cách đọc và ghi nhớ 燃烧剂
燃烧剂 được đọc là rán shāo jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất gây cháy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .