燃烧
đốt; cháy; bốc cháy; sự cháy; đang cháy
đốt; cháy; bốc cháy; sự cháy; đang cháy
燃烧 thường mang nghĩa “đốt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 燃烧, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đốt cháy lông mày (nghĩa đen); tình huống cực kỳ nghiêm trọng (nghĩa bóng)
›燃烧剂rán shāo jìchất gây cháy
›燃煤锅炉rán méi guō lúnồi hơi đốt than
›燃烧匙rán shāo chíthìa đốt; thìa chịu nhiệt
›燃烧弹rán shāo dànbom lửa; thiết bị gây cháy
›燃灯佛Rán dēng fóPhật Nhiên Đăng, vị Phật trước Phật Thích Ca và là người mang ánh sáng
›燃煤rán méinhiên liệu than
›燃油舱rán yóu cāngkhoang dầu (của tàu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.