荧光幕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
荧光幕
màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)
Giản thể荧光幕
Phồn thể熒光幕
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng