Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荧光屏熒光屏

yíng guāng píng

荧光屏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荧光屏 trong tiếng Việt

màn hình huỳnh quang; màn hình TV

Tra từ liên quan