Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “无拘无束”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
无拘无束
wú jū wú shù

tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó; thoải mái; không lo lắng hay ưu phiền

Thành ngữ