Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无事献殷勤,非奸即盗無事獻殷勤,非姦即盜

wú shì xiàn yīn qín , fēi jiān jí dào

无事献殷勤,非奸即盗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无事献殷勤,非奸即盗 trong tiếng Việt

kẻ không lý do mà tâng bốc ắt có ý đồ xấu (thành ngữ)

Tra từ liên quan