Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无事献殷勤,非奸即盗”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无事献殷勤,非奸即盗wú shì xiàn yīn qín , fēi jiān jí dào

kẻ không lý do mà tâng bốc ắt có ý đồ xấu (thành ngữ)

Thành ngữ