Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏汛

fú xùn

伏汛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏汛 trong tiếng Việt

lũ mùa hè

Tra từ liên quan