火拼 là gì?
火拼 [huǒ pīn] có nghĩa là xem 火併|火并[huo3 bing4].
Nghĩa của từ 火拼 trong tiếng Việt
xem 火併|火并[huo3 bing4]
Cách đọc và ghi nhớ 火拼
火拼 được đọc là huǒ pīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 火併|火并[huo3 bing4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .