火成碎屑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
火成碎屑
mảnh vụn núi lửa
Giản thể火成碎屑
Phồn thể火成碎屑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng