滥用
lạm dụng; sử dụng sai
lạm dụng; sử dụng sai
滥用 thường mang nghĩa “lạm dụng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 滥用 cùng cụm 滥用职权 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lạm dụng chức quyền
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lạm dụng quyền lực
›滥用职权làn yòng zhí quánlạm dụng chức quyền
›滥权làn quánlạm quyền
›滥漫làn mànbừa bãi; không phân biệt
›滥杀làn shāgiết bừa bãi; thảm sát
›滥砍滥伐làn kǎn làn fátàn phá rừng một cách bừa bãi
›滥竽làn yúbị đưa vào một cách không phân biệt (không có đủ năng lực); xem 濫竽充數|滥竽充数[lan4 yu2 chong1 shu4]
›滥情làn qínghay thay đổi trong tình yêu; ủy mị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.