Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滥伐濫伐

làn fá

滥伐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滥伐 trong tiếng Việt

chặt phá rừng bất hợp pháp; khai thác rừng trái phép; phá rừng

Tra từ liên quan