Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激酶

jī méi

激酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激酶 trong tiếng Việt

kinase (hóa sinh)

Tra từ liên quan