Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澄江

Chéng jiāng

澄江 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澄江 trong tiếng Việt

huyện Chengjiang ở Yuxi 玉溪[Yu4 xi1], phía đông Vân Nam, nổi tiếng là địa điểm hóa thạch kỷ Cambri sớm

Tra từ liên quan