Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澄渊澄淵

chéng yuān

澄渊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澄渊 trong tiếng Việt

nước trong và sâu

Tra từ liên quan