Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澄海

Chéng hǎi

澄海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澄海 trong tiếng Việt

Quận Thành Hải của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Tra từ liên quan