澄海
Quận Thành Hải của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
Quận Thành Hải của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Thành Hải của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
›潮阳区Cháo yáng QūQuận Chaoyang, Thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
›澄迈Chéng màihuyện Thành Mai, Hải Nam
›澄迈县Chéng mài xiànhuyện Thành Mai, Hải Nam
›澄江Chéng jiānghuyện Chengjiang ở Yuxi 玉溪[Yu4 xi1], phía đông Vân Nam, nổi tiếng là địa điểm hóa thạch kỷ Cambri sớm
›澄江县Chéng jiāng xiànhuyện Chengjiang ở Yuxi 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam
›澄彻chéng chèbiến thể của 澄澈[cheng2 che4]
›澄渊chéng yuānnước trong và sâu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.