澄清 chéng qīng 澄清 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 澄清 trong tiếng Việt trong (chất lỏng); trong suốt; làm rõ; làm sáng tỏ; rõ ràng (về sự việc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan