Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澄清

chéng qīng

澄清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澄清 trong tiếng Việt

trong (chất lỏng); trong suốt; làm rõ; làm sáng tỏ; rõ ràng (về sự việc)

Tra từ liên quan