Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澄粉

chéng fěn

澄粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澄粉 trong tiếng Việt

tinh bột mì

Tra từ liên quan