Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满脸生花滿臉生花

mǎn liǎn shēng huā

满脸生花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满脸生花 trong tiếng Việt

cười tươi rạng rỡ; cười hớn hở

Tra từ liên quan