满脸生花滿臉生花 mǎn liǎn shēng huā 满脸生花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满脸生花 trong tiếng Việt cười tươi rạng rỡ; cười hớn hở 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan