Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满载滿載

mǎn zài

满载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满载 trong tiếng Việt

đầy tải; chất đầy

Tra từ liên quan