滑铁卢滑鐵盧 Huá tiě lú 滑铁卢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滑铁卢 trong tiếng Việt Waterloo (Bỉ)Trận Waterloo (1815)(nghĩa bóng) một thất bại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan