Kết quả tra từ “任其自然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任其自然rèn qí zì rán
để mọi chuyện thuận theo tự nhiên (thành ngữ); thuận theo tự nhiên; tư tưởng tự do