Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湔雪

jiān xuě

湔雪 là gì?

湔雪 [jiān xuě] có nghĩa là xoá bỏ (nỗi nhục); rửa sạch oan khuất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湔雪 trong tiếng Việt

  1. xoá bỏ (nỗi nhục)
  2. rửa sạch oan khuất

Cách đọc và ghi nhớ 湔雪

湔雪 được đọc là jiān xuě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoá bỏ (nỗi nhục); rửa sạch oan khuất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan