减轻
giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu; giảm thiểu
giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu; giảm thiểu
减轻 thường mang nghĩa “giảm nhẹ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 减轻, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giảm bớt gánh nặng cho ai đó
›减除jiǎn chúgiảm; bớt (đau đớn v.v.); khấu trừ (thuế)
›减缓jiǎn huǎnlàm chậm; làm giảm tốc độ
›减贫jiǎn píngiảm nghèo; xóa đói giảm nghèo
›减退jiǎn tuìrút xuống; giảm đi; suy giảm
›减速jiǎn sùgiảm tốc độ; chậm lại
›减计jiǎn jìghi giảm (tức là giảm giá trị kỳ vọng của khoản vay)
›减速器jiǎn sù qìbộ điều tốc; hộp số giảm tốc (cơ khí)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.