减轻減輕 jiǎn qīng 减轻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 减轻 trong tiếng Việt giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu; giảm thiểu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan