Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减负減負

jiǎn fù

减负 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减负 trong tiếng Việt

giảm bớt gánh nặng cho ai đó

Tra từ liên quan