Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海城区海城區

Hǎi chéng qū

海城区 là gì?

海城区 [Hǎi chéng qū] có nghĩa là quận Hải Thành của thành phố Bắc Hải 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海城区 trong tiếng Việt

quận Hải Thành của thành phố Bắc Hải 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây

Cách đọc và ghi nhớ 海城区

海城区 được đọc là Hǎi chéng qū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quận Hải Thành của thành phố Bắc Hải 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan