Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海地

Hǎi dì

海地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海地 trong tiếng Việt

Haiti, một phần ba phía tây của đảo Hispaniola trong vùng Caribe

Tra từ liên quan