海地岛海地島 Hǎi dì Dǎo 海地岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海地岛 trong tiếng Việt Hispaniola (đảo Caribe được chia giữa Cộng hòa Dominica và Haiti) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan