Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海啸海嘯

hǎi xiào

海啸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海啸 trong tiếng Việt

sóng thần

Tra từ liên quan