海涂围垦海塗圍墾 hǎi tú wéi kěn 海涂围垦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海涂围垦 trong tiếng Việt khai hoang lấn biển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan