Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮上

fú shàng

浮上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮上 trong tiếng Việt

nổi lên; mọc lên mặt nước; bóng nổi danh trong xã hội

Tra từ liên quan