浬 là gì?
浬 [lǐ] có nghĩa là hải lý.
Nghĩa của từ 浬 trong tiếng Việt
hải lý
Cách đọc và ghi nhớ 浬
浬 được đọc là lǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hải lý”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
浬 [lǐ] có nghĩa là hải lý.
hải lý
浬 được đọc là lǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hải lý”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .