Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

làng

浪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浪 trong tiếng Việt

sóng; ngọn sóng; không bị kiềm chế; phóng đãng; đi dạo; đi lang thang

Tra từ liên quan