Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lèi

涙 là gì?

[lèi] có nghĩa là biến thể Nhật Bản của 淚|泪[lei4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涙 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 淚|泪[lei4]

Cách đọc và ghi nhớ 涙

được đọc là lèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể Nhật Bản của 淚|泪[lei4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan