流
流 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 流 trong tiếng Việt
chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyền; di chuyển hoặc trôi dạt; sa sút; đày ải hoặc lưu đày; dòng nước hoặc thứ gì đó giống dòng nước; hạng, mức hoặc cấp
chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyền; di chuyển hoặc trôi dạt; sa sút; đày ải hoặc lưu đày; dòng nước hoặc thứ gì đó giống dòng nước; hạng, mức hoặc cấp