Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

líng

淩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淩 trong tiếng Việt

biến thể của 凌[ling2]

Tra từ liên quan