Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

莅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莅 trong tiếng Việt

biến thể của 蒞|莅[li4], tham dự

Tra từ liên quan