Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

líng

泠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泠 trong tiếng Việt

tiếng nước chảy

Tra từ liên quan