Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流动率流動率

liú dòng lǜ

流动率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流动率 trong tiếng Việt

tỷ lệ luân chuyển (của nhân viên)

Tra từ liên quan