Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流向

liú xiàng

流向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流向 trong tiếng Việt

hướng của dòng chảy; hướng dòng chảy; chảy về hướng

Tra từ liên quan