Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活分

huó fēn

活分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活分 trong tiếng Việt

nhanh nhẹn

Tra từ liên quan