Kết quả tra từ “泄漏天机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泄漏天机xiè lòu tiān jī
tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện