Kết quả tra từ “没头没脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没头没脸méi tóu méi liǎn
nghĩa đen: không đầu, không mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: điên cuồng; bừa bãi