Kết quả tra từ “沉着应战”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉着应战chén zhuó yìng zhàn
giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)