汗毛 là gì?
汗毛 [hàn máo] có nghĩa là lông; tóc mềm; lông tơ.
Nghĩa của từ 汗毛 trong tiếng Việt
- lông
- tóc mềm
- lông tơ
Cách đọc và ghi nhớ 汗毛
汗毛 được đọc là hàn máo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông; tóc mềm; lông tơ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .